Chiến lược Trung Quốc cộng một: Hướng dẫn đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Chiến lược Trung Quốc cộng một cung cấp giải pháp mạnh mẽ giúp xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, hỗ trợ các doanh nghiệp quản lý rủi ro và tối ưu hóa chi phí.
Dưới đây là những nội dung mà bạn sẽ thấy trên trang này:
Dưới đây là những nội dung bạn sẽ
thấy trong trang này:
Giới thiệu về chiến lược Trung Quốc cộng một
Chiến lược Trung Quốc cộng một là gì?
Trung Quốc cộng một là chiến lược về chuỗi cung ứng, trong đó doanh nghiệp đa dạng hóa hoạt động tìm nguồn cung hoặc hoạt động sản xuất bằng cách thêm ít nhất một quốc gia khác ngoài cơ sở hiện có ở Trung Quốc. Trung Quốc cộng một đôi khi được gọi là Trung Quốc +1 hoặc Trung Quốc +N, trong đó N đại diện cho số lượng địa điểm thay thế bất kỳ.
Các quốc gia ở Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan và Malaysia thường là lựa chọn phổ biến đối với những doanh nghiệp áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một.
Nguồn gốc ra đời chiến lược Trung Quốc cộng một trong nền kinh tế toàn cầu đang phát triển
Chiến lược Trung Quốc cộng một xuất hiện vào đầu những năm 2000. Nghiên cứu cho thấy chiến lược này được áp dụng lần đầu bởi các công ty Nhật Bản nhằm quản lý rủi ro liên quan đến căng thẳng song phương giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Chiến lược Trung Quốc cộng một đã phát triển từ một chiến lược mang tính phòng thủ trở thành một chiến lược tập trung vào việc tăng cường sức chống chịu và khả năng tiết kiệm chi phí.
Việc áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một cũng được khuyến khích thêm nhờ các chính sách thương mại mới và hoạt động đầu tư vào sản xuất của các quốc gia “Cộng một” như Malaysia và Việt Nam.
Tại sao chiến lược Trung Quốc cộng một không còn là xu hướng mà trở thành nhu cầu thiết yếu
Trong bối cảnh thế giới đầy bất ổn hiện tại, việc dựa vào một quốc gia duy nhất để tìm nguồn cung hoặc sản xuất khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước những yếu tố ngoài tầm kiểm soát. Trong những năm gần đây, vấn đề này càng được thể hiện rõ qua các tình huống gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19 và sự cố kênh đào Suez.
Chiến lược Trung Quốc cộng một giúp các doanh nghiệp xây dựng sức chống chịu trong chuỗi cung ứng, cho phép họ thích nghi và ứng phó tốt hơn với các sự kiện bất ngờ hoặc sự thay đổi địa chính trị.
Lý do các doanh nghiệp áp dụng Chiến lược Trung Quốc cộng một
Chi phí lao động tăng cao
Lực lượng lao động lớn với chi phí thấp tại Trung Quốc là chìa khóa sức mạnh của nước này trong vai trò trung tâm sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, mức lương trung bình đã tăng hơn gấp đôi trong thập kỷ qua, ảnh hưởng đến lợi thế chi phí truyền thống của Trung Quốc và khiến một số doanh nghiệp cân nhắc áp dụng Chiến lược Trung Quốc cộng một.
Rủi ro chuỗi cung ứng và nhu cầu đa dạng hóa
Trong khi đại dịch gây áp lực buộc các doanh nghiệp phải đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thì bối cảnh thương mại quốc tế không ngừng chuyển dịch đã làm gia tăng nhu cầu đa dạng hóa, dẫn đến việc các doanh nghiệp áp dụng Chiến lược Trung Quốc cộng một.
Ví dụ: Để ứng phó với các thay đổi về thuế quan của Hoa Kỳ và duy trì tính cạnh tranh về chi phí khi bán hàng vào Hoa Kỳ, một số doanh nghiệp đã chuyển một số hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung sang Đông Nam Á.
Nhìn chung, thực tiễn gần đây đã cho thấy rằng việc phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất để sản xuất và tìm nguồn cung luôn tiềm ẩn những rủi ro cố hữu. Chiến lược Trung Quốc cộng một là một cách giúp giảm thiểu rủi ro đó và tăng sức chống chịu cho doanh nghiệp.
Ưu điểm và nhược điểm của chiến lược Trung Quốc cộng một
Chiến lược Trung Quốc cộng một mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm những rủi ro. Các doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm để xác định xem đó có phải là chiến lược hiệu quả cho mình hay không.
| Những lợi ích chính của chiến lược Trung Quốc cộng một | Nhược điểm của chiến lược Trung Quốc cộng một |
|---|---|
| Giảm rủi ro thông qua đa dạng hóa chuỗi cung ứng | Chi phí trả trước liên quan đến việc thẩm định nhà cung cấp mới và thiết lập cơ sở mới |
| Khả năng cạnh tranh về chi phí nhờ chi phí lao động và sản xuất giảm | Độ phức tạp của hoạt động, bao gồm các trở ngại về kho vận và cơ sở hạ tầng |
| Tiếp cận lực lượng lao động trẻ, ngày càng đông đảo | Khả năng tiếp cận các kỹ năng và kiến thức chuyên môn có thể bị hạn chế |
| Các ưu đãi thương mại như giảm thuế quan | Rủi ro tuân thủ liên quan đến việc thích ứng với các luật và quy định mới |
Đánh giá cân bằng: thời điểm hiệu quả cao nhất
Trước khi áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một, doanh nghiệp cần cân nhắc các ưu nhược điểm, cũng như hồ sơ và mục tiêu của họ. Ví dụ: Nếu doanh nghiệp có lượng khách hàng lớn ở Đông Nam Á, thì việc thêm một cơ sở sản xuất tại khu vực này có thể là điều hợp lý.
Chiến lược Trung Quốc cộng một đạt hiệu quả cao nhất khi quy trình sản xuất của doanh nghiệp có thể dễ dàng triển khai đồng nhất ở hai địa điểm mà không làm giảm chất lượng. Ngược lại, nếu quy trình sản xuất đòi hỏi kỹ năng chuyên môn hóa cao, chi phí thiết lập cơ sở sản xuất mới và duy trì kiểm soát chất lượng có thể quá cao.
Đối với việc tìm nguồn cung, chiến lược Trung Quốc cộng một hoạt động hiệu quả đối với các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào hàng hóa, mà sự ổn định về giá và nguồn cung là yếu tố then chốt. Ví dụ: Các doanh nghiệp tìm nguồn cung nguyên liệu dệt may thô hoặc linh kiện điện tử từ Trung Quốc có thể tăng sức chống chịu trước tình trạng tăng giá hoặc thiếu hụt nguồn cung nhờ việc có nhà cung cấp thứ cấp ở quốc gia “Cộng một”, chẳng hạn như Việt Nam hoặc Thái Lan.
Cách thức hoạt động của chiến lược Trung Quốc cộng một
Mục đích của chiến lược Trung Quốc cộng một là đa dạng hóa chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Vì vậy, vấn đề không phải là rời khỏi Trung Quốc mà là tạo ra khả năng tìm nguồn cung và sản xuất tại ít nhất một quốc gia khác.
Mô hình kép: Duy trì Trung Quốc và thêm các trung tâm mới
Việc áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một thường bắt đầu bằng mô hình kép. Các doanh nghiệp duy trì sự hiện diện ở Trung Quốc và tiếp tục tận dụng các lợi ích như lao động có chuyên môn, đồng thời thiết lập một trung tâm sản xuất hoặc tìm nguồn cung ở nơi khác.
Các doanh nghiệp có thể áp dụng các cách tiếp cận khác nhau khi bổ sung trung tâm mới. Họ có thể chọn sản xuất các sản phẩm giống nhau ở mỗi quốc gia hoặc chia nhỏ dây chuyền sản xuất theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: Họ có thể sử dụng trung tâm mới để sản xuất các linh kiện cụ thể và chuyển hướng các nguồn lực ở Trung Quốc để tập trung vào khâu kiểm soát chất lượng và lắp ráp cuối cùng. Ngoài ra, họ có thể để mỗi trung tâm sản xuất sản phẩm bán vào mỗi thị trường địa phương tương ứng để tiết kiệm chi phí vận chuyển và giao hàng.
Mô hình kép cho phép doanh nghiệp tận dụng lợi thế của từng địa điểm, đồng thời xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững hơn.
Vai trò của các nhà cung cấp dịch vụ kho vận trong việc hỗ trợ chuyển đổi suôn sẻ
Các công ty kho vận đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa các trung tâm sản xuất và các kênh phân phối. Vì lý do này, việc chọn đối tác kho vận phù hợp là điều thiết yếu để quá trình chuyển đổi sang Trung Quốc cộng một diễn ra suôn sẻ.
Để đảm bảo luồng hàng hóa liền mạch và tạo sự thuận lợi cho các quy trình như thông quan hải quan, các doanh nghiệp nên tìm kiếm đối tác có thể cung cấp những dịch vụ sau:
-
Mạng lưới rộng khắp bao gồm năng lực đáng tin cậy ở cả Trung Quốc lẫn quốc gia “Cộng một”
-
Công nghệ và tài nguyên để đáp ứng các yêu cầu và quy định hải quan phức tạp ở các thị trường mới
-
Các công cụ kỹ thuật số và khả năng tích hợp để đơn giản hóa các quy trình như vận chuyển
-
Theo dõi và minh bạch thông tin lô hàng
-
Hiểu biết địa phương và hỗ trợ ngay tại chỗ
Các doanh nghiệp còn có thể hưởng lợi từ việc hợp tác với một nhà cung cấp duy nhất hoặc thậm chí một đầu mối liên hệ duy nhất. Điều này không chỉ giúp tinh giản các quy trình và hoạt động giao tiếp mà còn có khả năng giúp doanh nghiệp được hưởng chiết khấu khi mua số lượng lớn hoặc các lợi ích kinh tế nhờ quy mô khác.
Cách chọn địa điểm “Cộng một”
Các tiêu chí chính: chi phí, lực lượng lao động, cơ sở hạ tầng, tính ổn định, chất lượng
Để chọn địa điểm “Cộng một” tốt nhất, các doanh nghiệp nên đánh giá từng lựa chọn dựa trên nhu cầu cụ thể và các tiêu chí chính như:
✔ Chi phí: Chi phí lao động, sản xuất và kho vận đều cần được cân nhắc để đảm bảo địa điểm mới mang lại lợi thế về chi phí.
✔ Lực lượng lao động và văn hóa: Cần xem xét tính sẵn có của lao động có kỹ năng và có thể đào tạo, cùng với những khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức làm việc hằng ngày. Những khác biệt này có thể bao gồm việc ngủ trưa của nhiều lao động Việt Nam.
✔ Cơ sở hạ tầng: Tính sẵn có cũng như chất lượng của hệ thống đường bộ, mạng lưới giao thông và các tiện ích là yếu tố thiết yếu để đảm bảo hoạt động diễn ra đáng tin cậy. Những yếu tố này cần được điều tra cùng với công suất của các cảng và sân bay trong việc xử lý các yêu cầu vận chuyển.
✔ Tính ổn định: Sự ổn định về chính trị, kinh tế cùng các yếu tố như tần suất của các sự kiện thời tiết bất lợi hoặc thiên tai cũng cần được xem xét.
✔ Chất lượng và độ an toàn: Các nhà cung cấp và đối tác tiềm năng cần được đánh giá về khả năng kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn an toàn cũng như việc tuân thủ các quy định và nguyên tắc lao động có đạo đức.
Tầm quan trọng chiến lược của các hiệp định thương mại
Các hiệp định thương mại có thể tác động đáng kể đến chi phí và sự tuân thủ, nên có thể là yếu tố mang tính quyết định khi lựa chọn địa điểm “Cộng một”. Ví dụ: các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) giúp giảm thuế quan và tạo sự thuận lợi hơn cho việc lưu thông hàng hóa tự do hơn trong khu vực, biến các quốc gia thành viên thành nơi lý tưởng cho những doanh nghiệp áp dụng chiến lược “Trung Quốc cộng một”.
Các doanh nghiệp ở Liên minh châu Âu có thể tận dụng các FTA song phương với Singapore và Việt Nam. Trong khi đó, việc đàm phán về FTA riêng lẻ giữa EU với Thái Lan, Philippines và Malaysia vẫn đang được tiến hành.
Những thách thức về kho vận và chuỗi cung ứng trong chiến lược Trung Quốc cộng một
Việc áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một và thiết lập trung tâm tại một quốc gia mới sẽ mang đến những thách thức mới, có thể làm chậm chuỗi cung ứng và tăng chi phí nếu không được quản lý tốt. Đối tác đáng tin cậy đóng vai trò then chốt trong việc vượt qua rào cản như các quy định địa phương và hoạt động kho vận.
Thách thức chính
Việc chuyển từ một cơ sở sản xuất hoặc cung ứng đơn lẻ, ổn định ở Trung Quốc sang mô hình trung tâm kép ẩn chứa một vài thách thức chính.
-
Cơ sở hạ tầng: Một số quốc gia “Cộng một” có mạng lưới đường bộ, cảng, sân bay và đường sắt kém phát triển hơn so với Trung Quốc. Điều này có thể làm chậm quá trình vận chuyển và gửi hàng, đồng thời ảnh hưởng đến độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
-
Năng lực vận chuyển hàng hóa và thời gian vận chuyển: Các trung tâm sản xuất mới nổi có thể có năng lực vận chuyển hàng hóa thấp hơn, dẫn đến tình trạng cạnh tranh chỗ chứa và thời gian vận chuyển hàng hóa lâu hơn.
-
Độ phức tạp của việc quản lý chuỗi cung ứng đa quốc gia: Việc điều phối sản xuất, duy trì chất lượng nhất quán và quản lý hàng tồn kho giữa hai hoặc nhiều trung tâm đòi hỏi quy trình và hệ thống vững chắc.
-
Thông quan hải quan và các quy định địa phương: Việc đáp ứng các yêu cầu hải quan và vượt qua rào cản tuân thủ tại quốc gia mới khá phức tạp và có thể dẫn đến việc tạm giữ và trì hoãn lô hàng, gây tốn kém nếu không được quản lý tốt.
Tại sao việc lựa chọn đối tác 3PL/kho vận phù hợp lại quan trọng
Đối tác kho vận đáng tin cậy là yếu tố then chốt để thành công với chiến lược Trung Quốc cộng một, đặc biệt là với doanh nghiệp nhỏ vốn thiếu nguồn lực tại chỗ. Một đối tác vận chuyển mạnh với mạng lưới rộng khắp có thể đem đến năng lực vận chuyển hàng hóa đáng tin cậy, cũng như công cụ và kiến thức chuyên môn để xử lý việc thông quan hải quan và chứng từ cần thiết.
Việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ kho vận bên thứ ba (3PL) có thể hỗ trợ hơn nữa cho chiến lược Trung Quốc cộng một thông qua hoạt động quản lý hàng tồn kho, thực hiện đơn hàng, vận chuyển và kho vận ngược tại Trung Quốc và các địa điểm “Cộng một”. Đối tác kho vận 3PL phù hợp còn có thể giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng theo dõi và mức độ kiểm soát đối với chuỗi cung ứng, đồng thời cho họ thêm thời gian để tập trung vào các hoạt động cốt lõi như phát triển sản phẩm và bán hàng.
Các trung tâm sản xuất thay thế hàng đầu
Chọn địa điểm “Cộng một” phù hợp tức là xác định một trung tâm có thế mạnh riêng, phù hợp với ngành và mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp. Ấn Độ và Đông Nam Á cung cấp một loạt lựa chọn hấp dẫn, với các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Việt Nam
Việt Nam đã nổi lên như một cường quốc sản xuất trong những năm gần đây nhờ vào lực lượng lao động trẻ, chi phí cạnh tranh và các hiệp định thương mại thuận lợi. Thế mạnh của Việt Nam là ở mảng điện tử, dệt may và giày dép.
Ấn Độ
Ấn Độ hưởng lợi từ nguồn lao động dồi dào, lành nghề, giúp nước này trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với những doanh nghiệp áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một. Với các sáng kiến của chính phủ như chương trình Ưu đãi liên kết sản xuất (Production Linked Incentive, PLI), địa điểm này còn mang lại lợi thế về chi phí cho những doanh nghiệp đang tìm kiếm trung tâm sản xuất mới.
Thái Lan
Nguồn lao động lành nghề, vị trí trung tâm, cơ sở hạ tầng đang phát triển cùng các ưu đãi của chính phủ Thái Lan như “Thailand Plus” khiến nơi đây trở thành lựa chọn hấp dẫn cho địa điểm “Cộng một”. Quốc gia này là nhà sản xuất ô tô lớn nhất Đông Nam Á kiêm cơ sở sản xuất đồ điện tử quan trọng.
Malaysia
Malaysia là quốc gia đi đầu trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử, cung cấp nguồn công nhân tay nghề cao và cơ sở sản xuất lâu đời. Quốc gia này cung cấp cơ sở hạ tầng vững chắc với hai cảng lớn và một trung tâm vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không đang phát triển, hướng tới mục tiêu trở thành cửa ngõ phân phối chính cho ASEAN.
Indonesia
Indonesia có lợi thế về chi phí lao động và vận hành, tạo sức hút đối với các ngành sản xuất khối lượng lớn, thâm dụng lao động. Các sáng kiến như Making Indonesia 4.0 giúp củng cố và hiện đại hóa ngành sản xuất trong nước, đồng thời thu hút thêm vốn đầu tư vào công nghệ cao.
Tác động của chiến lược Trung Quốc cộng một đối với ngành
Chiến lược Trung Quốc cộng một của bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của ngành, bao gồm các quy định và yêu cầu về kỹ năng chuyên biệt. Dưới đây là thông tin tổng quan về những điều cần cân nhắc đối với các ngành công nghiệp chính.
Hàng hóa điện tử và tiêu dùng
Với vai trò trung tâm sản xuất hàng hóa điện tử và hàng tiêu dùng, thế mạnh của Trung Quốc một phần đến từ tính sẵn có của nguồn lao động tay nghề cao và hệ sinh thái nhà cung cấp rộng khắp, bao gồm các nhà cung cấp nguyên liệu thô, các nhà sản xuất linh kiện và mạng lưới kho vận tiên tiến.
Để cạnh tranh, các quốc gia như Việt Nam và Ấn Độ đang tích cực nâng cao tay nghề cho lực lượng lao động. Họ cũng đang tích cực xây dựng các khu công nghệ cao và đưa ra các ưu đãi để thu hút các hoạt động lắp ráp giá trị cao. Apple là một trong những công ty điện tử đi đầu trong việc di chuyển một số hoạt động sản xuất sang những quốc gia này để đa dạng hóa chuỗi cung ứng của họ.
Hàng dệt may và thời trang
Trung Quốc cung cấp nhiều lợi thế cho các đơn vị dệt may, bao gồm chuỗi cung ứng hàng dệt may từ đầu đến cuối với nguyên liệu thô, cơ sở nhuộm, nhà cung cấp phụ kiện và lắp ráp. Tuy nhiên, nhiều đơn vị dệt may đã sớm áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một do nhu cầu giảm chi phí lao động. Trên thực tế, thị phần sản xuất hàng may mặc toàn cầu của Trung Quốc đã giảm trong 15 năm qua.
Ô tô và hàng không vũ trụ
Các ngành như ô tô và hàng không vũ trụ phải chú trọng vào việc tuân thủ quy định khi đưa ra quyết định về việc đặt cơ sở sản xuất. Họ cũng cần tiếp cận các kỹ sư và kỹ thuật viên có tay nghề cao.
Thái Lan và Việt Nam là một trong những địa điểm được ưu tiên của “Cộng một” ở những ngành này, trong đó Việt Nam là thị trường hàng không phát triển nhanh thứ năm trên thế giới.
Healthcare
Đặc biệt, ngành dược phẩm đã nhận thức được sự cần thiết của việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng, và Ấn Độ hiện là nhà cung cấp thuốc gốc lớn nhất trên thế giới.
Tuy nhiên, việc áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nói chung vẫn đang tiếp tục phát triển, khi các doanh nghiệp phải cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích cũng như thích ứng với các vấn đề như tính tuân thủ.
Những điểm chính cần lưu ý về chiến lược Trung Quốc cộng một
Chiến lược Trung Quốc cộng một đã phát triển từ một lựa chọn mang tính phòng thủ thành một nhu cầu chiến lược đối với các doanh nghiệp muốn xây dựng chuỗi cung ứng bền vững hơn. Chiến lược này mang lại những cơ hội vô cùng lớn nhưng thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và đánh giá cẩn thận dựa trên nhu cầu và mục tiêu kinh doanh.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
-
Trung Quốc cộng một không chỉ là một biện pháp tiết kiệm chi phí mà còn là chiến lược thông minh để xây dựng sức chống chịu
-
Một mô hình kép cho phép các doanh nghiệp hưởng lợi từ cơ sở hạ tầng đáng tin cậy và nguồn lao động lành nghề do Trung Quốc cung cấp, đồng thời tạo ra các trung tâm mới để tăng trưởng và đảm bảo tính linh hoạt
-
Các địa điểm “Cộng một” cần được đánh giá cẩn thận dựa trên các yếu tố như cơ sở hạ tầng, quy định, tính sẵn có của nguồn lao động lành nghề và các ưu đãi thương mại
-
Đối tác kho vận phù hợp là yếu tố then chốt trong việc thích ứng với các quy trình như thông quan hải quan và duy trì chuỗi cung ứng bền vững
Bạn đã sẵn sàng đa dạng hóa chuỗi cung ứng của mình chưa? Hãy khám phá những lợi thế mà các quốc gia khác nhau trong khu vực Đông Nam Á và các thị trường khác mang lại.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chiến lược Trung Quốc cộng một là biện pháp đa dạng hóa, trong đó doanh nghiệp mở rộng hoạt động tìm nguồn cung hoặc hoạt động sản xuất bằng cách thêm ít nhất một quốc gia khác ngoài cơ sở hiện có ở Trung Quốc. Sự đa dạng hóa này giúp các doanh nghiệp xây dựng sức chống chịu trong chuỗi cung ứng, đồng thời cho phép họ hưởng lợi từ chi phí thấp hơn và các lợi ích khác mà các quốc gia khác nhau mang lại.
Các ngành công nghiệp yêu cầu khối lượng sản xuất lớn, như dệt may và điện tử, được hưởng lợi đáng kể từ chiến lược Trung Quốc cộng một nhờ chuyển hoạt động sản xuất sang các thị trường có chi phí thấp hơn. Các ngành như ô tô và chăm sóc sức khỏe cũng được hưởng lợi từ sức chống chịu tốt hơn của chuỗi cung ứng và chi phí thấp hơn, mặc dù các ngành này có thể cần phải vượt qua thêm những rào cản và quy định khác để thiết lập trung tâm ở quốc gia mới.
Chiến lược Trung Quốc cộng một giúp giảm chi phí sản xuất tổng thể nhờ tiếp cận các thị trường lao động cạnh tranh, bù đắp mức lương cũng như chi phí sản xuất đang tăng ở Trung Quốc. Tuy nhiên, chiến lược Trung Quốc cộng một có thể làm tăng tính phức tạp của dịch vụ kho vận do các vấn đề về hải quan và việc tuân thủ, cũng như cơ sở hạ tầng kém phát triển ở các trung tâm mới, dẫn đến giảm năng lực vận chuyển hàng hóa và kéo dài thời gian vận chuyển.
Đối tác kho vận mạnh mẽ là yếu tố then chốt để quản lý thủ tục hải quan, tính tuân thủ và hoạt động lưu thông hàng hóa hiệu quả trong mạng lưới đa quốc gia mà chiến lược Trung Quốc cộng một thiết lập.
Về lâu dài, lợi ích chính của chiến lược Trung Quốc cộng một đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ là xây dựng sức chống chịu cho chuỗi cung ứng, cho phép các doanh nghiệp thích nghi và ứng phó với những thay đổi địa chính trị bất ngờ hoặc sự cố gián đoạn nguồn cung.
Chiến lược Trung Quốc cộng một còn có thể giúp các doanh nghiệp duy trì tăng trưởng và giữ vững khả năng cạnh tranh về chi phí trong dài hạn.
Khi chọn địa điểm “Cộng một”, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần cân nhắc chi phí lao động và sản xuất, tính sẵn có của lao động lành nghề, chất lượng cơ sở hạ tầng tại địa phương (đường bộ, cảng và sân bay) và sự ổn định chung của quốc gia. Ngoài ra, các doanh nghiệp áp dụng chiến lược Trung Quốc cộng một phải đánh giá các nhà cung cấp tiềm năng dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nghiêm ngặt.
Những thách thức chung mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đối mặt khi áp dụng Chiến lược Trung Quốc cộng một bao gồm chi phí ban đầu liên quan đến việc thẩm định nhà cung cấp mới và thiết lập cơ sở mới. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng phải đối mặt với sự phức tạp trong hoạt động điều phối sản xuất và duy trì chất lượng nhất quán giữa hai trung tâm sản xuất riêng biệt. Họ cũng cần vượt qua các rào cản mới về thông quan hải quan và quy định.
Việt Nam có sức hút lớn đối với chiến lược Trung Quốc cộng một do chi phí cạnh tranh, lực lượng lao động trẻ và thế mạnh về hàng điện tử, dệt may. Thái Lan là một lựa chọn hấp dẫn cho lĩnh vực ô tô và điện tử bởi nơi đây có cơ sở hạ tầng vững chắc và các ưu đãi tài chính của chính phủ. Malaysia là quốc gia đi đầu về chất bán dẫn. Indonesia lại hấp dẫn với các ngành sản xuất số lượng lớn, thâm dụng lao động do có sức cạnh tranh về chi phí lao động và chi phí vận hành.